Từ Vựng:
Viral: (adj) lan truyền nhanh trên mạng
Emotion: (n) cảm xúc
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem
Replicate: (v) sao chép, tái tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Viral: (adj) lan truyền nhanh trên mạng
Emotion: (n) cảm xúc
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem
Replicate: (v) sao chép, tái tạo
Luyện tập thêm về bài học này: