Từ Vựng:
Retrospective: (adj) mang tính hồi cứu, nhìn lại quá khứ
Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia
Allocation: (n) sự phân bổ, sự phân chia
Organic: (adj) tự nhiên, không dùng chất hóa học
Hosting: (n) dịch vụ lưu trữ (website)
Luyện tập thêm về bài học này: