Từ Vựng:
Content gap: (n) khoảng trống nội dung
Search intent: (n) ý định tìm kiếm
Ranking: (n) thứ hạng
Analysis: (n) phân tích
Target: (v) nhắm mục tiêu; (n) mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Content gap: (n) khoảng trống nội dung
Search intent: (n) ý định tìm kiếm
Ranking: (n) thứ hạng
Analysis: (n) phân tích
Target: (v) nhắm mục tiêu; (n) mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: