Từ Vựng:
Superannuation: (n) quỹ hưu trí
Contribute: (v) đóng góp
Mandatory: (adj) bắt buộc
Voluntary: (adj) tự nguyện
Retire: (v) nghỉ hưu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Superannuation: (n) quỹ hưu trí
Contribute: (v) đóng góp
Mandatory: (adj) bắt buộc
Voluntary: (adj) tự nguyện
Retire: (v) nghỉ hưu
Luyện tập thêm về bài học này: