Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Video: (n) video
Display: (v) hiển thị; (n) sự hiển thị
Budget: (n) ngân sách
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Video: (n) video
Display: (v) hiển thị; (n) sự hiển thị
Budget: (n) ngân sách
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Luyện tập thêm về bài học này: