Từ Vựng:
Owned channels: (n) kênh sở hữu
Earned channels: (n) kênh đạt được (tự nhiên)
Engage: (v) tương tác, thu hút
Budget: (n) ngân sách
Content: (n) nội dung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Owned channels: (n) kênh sở hữu
Earned channels: (n) kênh đạt được (tự nhiên)
Engage: (v) tương tác, thu hút
Budget: (n) ngân sách
Content: (n) nội dung
Luyện tập thêm về bài học này: