Từ Vựng:
Dynamic remarketing: (n) tiếp thị lại động
Product feed: (n) nguồn dữ liệu sản phẩm
Remarketing tag: (n) thẻ tiếp thị lại
Recover: (v) khôi phục
Setup: (n) cài đặt; (v) thiết lập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dynamic remarketing: (n) tiếp thị lại động
Product feed: (n) nguồn dữ liệu sản phẩm
Remarketing tag: (n) thẻ tiếp thị lại
Recover: (v) khôi phục
Setup: (n) cài đặt; (v) thiết lập
Luyện tập thêm về bài học này: