Từ Vựng:
Disclose: (v) tiết lộ
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Sponsored: (adj) được tài trợ
Fine: (adj) tốt; (n) tiền phạt
Audience: (n) khán giả, người xem, đối tượng mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disclose: (v) tiết lộ
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Sponsored: (adj) được tài trợ
Fine: (adj) tốt; (n) tiền phạt
Audience: (n) khán giả, người xem, đối tượng mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: