Từ Vựng:
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung
Consent: (n) sự đồng ý
Unsubscribe: (v) hủy đăng ký
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Marketing: (n) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung
Consent: (n) sự đồng ý
Unsubscribe: (v) hủy đăng ký
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Marketing: (n) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này: