Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Documents: (n) tài liệu
Income: (n) thu nhập
Penalty: (n) khoản phạt
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Documents: (n) tài liệu
Income: (n) thu nhập
Penalty: (n) khoản phạt
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Luyện tập thêm về bài học này: