Từ Vựng:
Tax: (n) thuế
Planning: (n) kế hoạch
Income: (n) thu nhập
Retirement: (n) sự nghỉ hưu
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tax: (n) thuế
Planning: (n) kế hoạch
Income: (n) thu nhập
Retirement: (n) sự nghỉ hưu
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Luyện tập thêm về bài học này: