Từ Vựng:
Quarter: (n) quý (thời gian)
Target: (v) nhắm mục tiêu; (n) mục tiêu
Trend: (n) xu hướng
Engagement: (n) sự tương tác
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quarter: (n) quý (thời gian)
Target: (v) nhắm mục tiêu; (n) mục tiêu
Trend: (n) xu hướng
Engagement: (n) sự tương tác
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: