Từ Vựng:
Crawlability: (n) khả năng thu thập dữ liệu
Indexing: (n) việc lập chỉ mục
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Structure: (n) cấu trúc
Ranking: (n) thứ hạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crawlability: (n) khả năng thu thập dữ liệu
Indexing: (n) việc lập chỉ mục
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Structure: (n) cấu trúc
Ranking: (n) thứ hạng
Luyện tập thêm về bài học này: