Từ Vựng:
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Review: (v) xem xét lại; (n) bản đánh giá
User: (n) người sử dụng
Risk: (n) rủi ro
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Review: (v) xem xét lại; (n) bản đánh giá
User: (n) người sử dụng
Risk: (n) rủi ro
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: