Từ Vựng:
Channel: (n) kênh
Realistic: (adj) thực tế
Marketing: (n) tiếp thị
Engagement: (n) sự tương tác
Investing: (v) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Channel: (n) kênh
Realistic: (adj) thực tế
Marketing: (n) tiếp thị
Engagement: (n) sự tương tác
Investing: (v) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: