Từ Vựng:
Election: (n) cuộc bầu cử
Leader: (n) nhà lãnh đạo
Policy: (n) chính sách
Trade: (n) thương mại; (v) trao đổi
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Election: (n) cuộc bầu cử
Leader: (n) nhà lãnh đạo
Policy: (n) chính sách
Trade: (n) thương mại; (v) trao đổi
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: