Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Kết Quả Bầu Cử Nước Ngoài – Easy Level

Election
(n) cuộc bầu cử
Leader
(n) nhà lãnh đạo
Policy
(n) chính sách
Trade
(n) thương mại; (v) trao đổi
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Election
Leader
Policy
Trade
Report
(n) nhà lãnh đạo
(n) chính sách
(n) cuộc bầu cử
(n) thương mại; (v) trao đổi
(n) báo cáo; (v) báo cáo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Election” mean?
4. What does “Leader” mean?
5. What does “Policy” mean?
6. What does “Trade” mean?
7. What does “Report” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: