Từ Vựng:
Majority: (n) đa số
Protest: (v) phản đối; (n) cuộc biểu tình
Transparency: (n) tính minh bạch
Cooperation: (n) sự hợp tác
Candidate: (n) ứng cử viên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Majority: (n) đa số
Protest: (v) phản đối; (n) cuộc biểu tình
Transparency: (n) tính minh bạch
Cooperation: (n) sự hợp tác
Candidate: (n) ứng cử viên
Luyện tập thêm về bài học này: