Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Đề Xuất Chính Thức Cho Khách Hàng Kế Toán – Easy Level

Proposal
(n) đề xuất, kế hoạch
Client
(n) khách hàng
Timeline
(n) dòng thời gian, tiến độ
Formal
(adj) chính thức
Draft
(n) bản nháp; (v) phác thảo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Proposal
Client
Timeline
Formal
Draft
(n) dòng thời gian, tiến độ
(n) khách hàng
(n) đề xuất, kế hoạch
(n) bản nháp; (v) phác thảo
(adj) chính thức

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Proposal” mean?
4. What does “Client” mean?
5. What does “Timeline” mean?
6. What does “Formal” mean?
7. What does “Draft” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: