Từ Vựng:
Refugee: (n) người tị nạn
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Shelter: (n) nơi trú ẩn
Coordinate: (v) phối hợp
Aid: (n) viện trợ; (v) giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refugee: (n) người tị nạn
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Shelter: (n) nơi trú ẩn
Coordinate: (v) phối hợp
Aid: (n) viện trợ; (v) giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: