Từ Vựng:
Breach: (n) sự vi phạm, sự phá vỡ
Embassy: (n) đại sứ quán
Protest: (v) phản đối; (n) cuộc biểu tình, sự phản đối
Investigation: (n) cuộc điều tra
Patrol: (v) tuần tra; (n) sự tuần tra, đội tuần tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Breach: (n) sự vi phạm, sự phá vỡ
Embassy: (n) đại sứ quán
Protest: (v) phản đối; (n) cuộc biểu tình, sự phản đối
Investigation: (n) cuộc điều tra
Patrol: (v) tuần tra; (n) sự tuần tra, đội tuần tra
Luyện tập thêm về bài học này: