Từ Vựng:
Funding: (n) tài trợ
Diplomacy: (n) ngoại giao
Transparency: (n) tính minh bạch
Partners: (n) đối tác
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Funding: (n) tài trợ
Diplomacy: (n) ngoại giao
Transparency: (n) tính minh bạch
Partners: (n) đối tác
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: