Từ Vựng:
Investment: (n) sự đầu tư
Treaty: (n) hiệp ước
Compensation: (n) sự bồi thường
Dispute: (n) tranh chấp
Arbitration: (n) trọng tài
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investment: (n) sự đầu tư
Treaty: (n) hiệp ước
Compensation: (n) sự bồi thường
Dispute: (n) tranh chấp
Arbitration: (n) trọng tài
Luyện tập thêm về bài học này: