Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố, sự kiện
Relations: (n) quan hệ, mối quan hệ
Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao
Firm: (adj) vững chắc, kiên quyết; (n) công ty
Draft: (n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố, sự kiện
Relations: (n) quan hệ, mối quan hệ
Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao
Firm: (adj) vững chắc, kiên quyết; (n) công ty
Draft: (n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này: