Từ Vựng:
Birth certificate: (n) giấy khai sinh
Passport: (n) hộ chiếu
Nationality: (n) quốc tịch
Residence: (n) nơi cư trú
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Birth certificate: (n) giấy khai sinh
Passport: (n) hộ chiếu
Nationality: (n) quốc tịch
Residence: (n) nơi cư trú
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: