Từ Vựng:
Evacuation: (n) sự sơ tán
Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao
Mission: (n) phái đoàn, nhiệm vụ
Security: (n) an ninh, sự bảo đảm an toàn
Supplies: (n) vật tư, nguồn cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evacuation: (n) sự sơ tán
Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao
Mission: (n) phái đoàn, nhiệm vụ
Security: (n) an ninh, sự bảo đảm an toàn
Supplies: (n) vật tư, nguồn cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: