Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Policy: (n) chính sách
Gradual: (adj) dần dần
Competition: (n) sự cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Policy: (n) chính sách
Gradual: (adj) dần dần
Competition: (n) sự cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: