Từ Vựng:
Boundary: (n) ranh giới
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Survey: (n) khảo sát
Mediation: (n) sự hòa giải
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Boundary: (n) ranh giới
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Survey: (n) khảo sát
Mediation: (n) sự hòa giải
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: