Từ Vựng:
Treaty: (n) hiệp ước
Negotiate: (v) đàm phán
Flexible: (adj) linh hoạt
Deadline: (n) hạn chót
Common ground: (n) điểm chung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Treaty: (n) hiệp ước
Negotiate: (v) đàm phán
Flexible: (adj) linh hoạt
Deadline: (n) hạn chót
Common ground: (n) điểm chung
Luyện tập thêm về bài học này: