Từ Vựng:
Notarise: (v) công chứng
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Passport: (n) hộ chiếu
Signature: (n) chữ ký
Document: (n) tài liệu, văn kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Notarise: (v) công chứng
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Passport: (n) hộ chiếu
Signature: (n) chữ ký
Document: (n) tài liệu, văn kiện
Luyện tập thêm về bài học này: