Từ Vựng:
Peace: (n) hòa bình
Listen: (v) lắng nghe
Fair: (adj) công bằng
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy
Problem: (n) vấn đề
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Peace: (n) hòa bình
Listen: (v) lắng nghe
Fair: (adj) công bằng
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy
Problem: (n) vấn đề
Luyện tập thêm về bài học này: