Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Đồng Cấp Về Chương Trình Hỗ Trợ Phát Triển – Advanced Level

Programme
(n) chương trình
Indicator
(n) chỉ số, dấu hiệu
Community
(n) cộng đồng
Monitor
(v) giám sát; (n) người giám sát
Flexibility
(n) sự linh hoạt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Programme
Indicator
Community
Monitor
Flexibility
(n) chương trình
(v) giám sát; (n) người giám sát
(n) sự linh hoạt
(n) cộng đồng
(n) chỉ số, dấu hiệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Programme” mean?
4. What does “Indicator” mean?
5. What does “Community” mean?
6. What does “Monitor” mean?
7. What does “Flexibility” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: