Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Translator: (n) phiên dịch viên
Accommodation: (n) chỗ ở
Transportation: (n) phương tiện giao thông
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Translator: (n) phiên dịch viên
Accommodation: (n) chỗ ở
Transportation: (n) phương tiện giao thông
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: