Từ Vựng:
State visit: (n) chuyến thăm chính thức cấp nhà nước
Formal: (adj) trang trọng, chính thức
Respect: (n) sự tôn trọng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Protocol: (n) nghi thức ngoại giao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
State visit: (n) chuyến thăm chính thức cấp nhà nước
Formal: (adj) trang trọng, chính thức
Respect: (n) sự tôn trọng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Protocol: (n) nghi thức ngoại giao
Luyện tập thêm về bài học này: