Từ Vựng:
Ceremony: (n) nghi lễ
Ambassador: (n) đại sứ
Podium: (n) bục phát biểu
Press: (n) báo chí
Credentials: (n) giấy tờ chứng nhận, giấy ủy nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ceremony: (n) nghi lễ
Ambassador: (n) đại sứ
Podium: (n) bục phát biểu
Press: (n) báo chí
Credentials: (n) giấy tờ chứng nhận, giấy ủy nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này: