Từ Vựng:
Integrated: (adj) tích hợp, tổng hợp
Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát
Biological: (adj) thuộc sinh học
Pesticide: (n) thuốc trừ sâu
Environmental: (adj) thuộc môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Integrated: (adj) tích hợp, tổng hợp
Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát
Biological: (adj) thuộc sinh học
Pesticide: (n) thuốc trừ sâu
Environmental: (adj) thuộc môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: