Từ Vựng:
Summit: (n) hội nghị thượng đỉnh
Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán
Intelligence: (n) tình báo
Cooperation: (n) sự hợp tác
Disagreement: (n) sự bất đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Summit: (n) hội nghị thượng đỉnh
Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán
Intelligence: (n) tình báo
Cooperation: (n) sự hợp tác
Disagreement: (n) sự bất đồng
Luyện tập thêm về bài học này: