Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Trading partner: (n) đối tác thương mại
Goods: (n) hàng hóa
Meeting: (n) cuộc họp
Sales: (n) doanh số bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Trading partner: (n) đối tác thương mại
Goods: (n) hàng hóa
Meeting: (n) cuộc họp
Sales: (n) doanh số bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này: