Từ Vựng:
Treaty: (n) hiệp ước
Ratification: (n) sự phê chuẩn
Parliament: (n) quốc hội
President: (n) chủ tịch, tổng thống
Publish: (v) công bố, xuất bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Treaty: (n) hiệp ước
Ratification: (n) sự phê chuẩn
Parliament: (n) quốc hội
President: (n) chủ tịch, tổng thống
Publish: (v) công bố, xuất bản
Luyện tập thêm về bài học này: