Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp
Panel: (n) hội đồng, ban
Neutral: (adj) trung lập
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp
Panel: (n) hội đồng, ban
Neutral: (adj) trung lập
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: