Từ Vựng:
Scheme: (n) kế hoạch, sơ đồ
Wildflowers: (n) hoa dại
Pond: (n) ao
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc hóa học
Apply: (v) áp dụng, bón (phân, thuốc)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scheme: (n) kế hoạch, sơ đồ
Wildflowers: (n) hoa dại
Pond: (n) ao
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc hóa học
Apply: (v) áp dụng, bón (phân, thuốc)
Luyện tập thêm về bài học này: