Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Welfare: (n) phúc lợi
Enrichment: (n) sự làm giàu dinh dưỡng
Ventilation: (n) sự thông gió
Intensive: (adj) chuyên sâu, tăng cường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Welfare: (n) phúc lợi
Enrichment: (n) sự làm giàu dinh dưỡng
Ventilation: (n) sự thông gió
Intensive: (adj) chuyên sâu, tăng cường
Luyện tập thêm về bài học này: