Từ Vựng:
Lancet: (n) kim lấy máu
Meter: (n) máy đo
Test strip: (n) que thử
Prick: (v) chích, châm
Accurate: (adj) chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lancet: (n) kim lấy máu
Meter: (n) máy đo
Test strip: (n) que thử
Prick: (v) chích, châm
Accurate: (adj) chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: