Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Habitat: (n) môi trường sống
Pollinator: (n) vật thụ phấn
Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị lắp đặt
Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Habitat: (n) môi trường sống
Pollinator: (n) vật thụ phấn
Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị lắp đặt
Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định
Luyện tập thêm về bài học này: