Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Procedure: (n) thủ tục, quy trình
Signature: (n) chữ ký
Recovery: (n) sự hồi phục
Medicine: (n) thuốc; (n) y học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Procedure: (n) thủ tục, quy trình
Signature: (n) chữ ký
Recovery: (n) sự hồi phục
Medicine: (n) thuốc; (n) y học
Luyện tập thêm về bài học này: