Từ Vựng:
Permission: (n) sự cho phép
Participant: (n) người tham gia
Confidential: (adj) bảo mật
Anonymous: (adj) ẩn danh
Ethical: (adj) thuộc đạo đức nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permission: (n) sự cho phép
Participant: (n) người tham gia
Confidential: (adj) bảo mật
Anonymous: (adj) ẩn danh
Ethical: (adj) thuộc đạo đức nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: