Từ Vựng:
Climate: (n) khí hậu
Soil: (n) đất
Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận
Cooperation: (n) sự hợp tác
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Climate: (n) khí hậu
Soil: (n) đất
Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận
Cooperation: (n) sự hợp tác
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: