Từ Vựng:
Acute: (adj) cấp tính
Abdomen: (n) bụng
Consultation: (n) sự khám bệnh, buổi tư vấn y khoa
Imaging: (n) kỹ thuật hình ảnh y học
Surgical: (adj) thuộc phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Acute: (adj) cấp tính
Abdomen: (n) bụng
Consultation: (n) sự khám bệnh, buổi tư vấn y khoa
Imaging: (n) kỹ thuật hình ảnh y học
Surgical: (adj) thuộc phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này: