Từ Vựng:
Referral: (n) giấy giới thiệu (bác sĩ)
Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa
Dermatologist: (n) bác sĩ da liễu
Medical history: (n) tiền sử bệnh
Tests: (n) các xét nghiệm, kiểm tra y tế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Referral: (n) giấy giới thiệu (bác sĩ)
Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa
Dermatologist: (n) bác sĩ da liễu
Medical history: (n) tiền sử bệnh
Tests: (n) các xét nghiệm, kiểm tra y tế
Luyện tập thêm về bài học này: