Từ Vựng:
Collaboration: (n) sự hợp tác
Partner: (n) đối tác
Summary: (n) bản tóm tắt
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Coordination: (n) sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Collaboration: (n) sự hợp tác
Partner: (n) đối tác
Summary: (n) bản tóm tắt
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Coordination: (n) sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này: